Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

slot

/slɒt/

slot

danh từ · noun

  1. khoảng thời gian

Ví dụ

  • He booked a time slot at 9 a.m.Anh ấy đã đặt một khoảng thời gian vào lúc 9 giờ sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi