Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

soar

/sɔːr/

soar

động từ · verb

  1. tăng vọt

Ví dụ

  • The rate soared last month.Tỷ lệ đã tăng vọt vào tháng trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi