Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

social media

/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

social media

danh từ · noun

  1. mạng xã hội

Ví dụ

  • Teenagers spend a lot of time on social media.Thanh thiếu niên dành nhiều thời gian trên mạng xã hội.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi