Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

soda

/ˈsəʊ.də/

soda

danh từ · noun

  1. nước ngọt có ga

Ví dụ

  • There is a little soda in the bottle.Có một chút nước ngọt có ga trong chai.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi