Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

solemnity

/səˈlem.nə.ti/

sự trang nghiêm, vẻ trầm mặc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

solemnity

📖 danh từ · noun

  1. sự trang nghiêm, vẻ trầm mặc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The shadowed manor possessed a peculiar hush, laden with a solemnity that was intentional.Tòa dinh thự u tối mang một sự yên lặng kỳ lạ, chất chứa vẻ trang nghiêm có ý đồ.

🧠 Thử trí nhớ

"solemnity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí