Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

specialize

/ˈspeʃ.ə.laɪz/

specialize

động từ · verb

  1. chuyên về

Ví dụ

  • The agency specializes in market research.Đại lý này chuyên về nghiên cứu thị trường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi