Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

spell

/spel/

spell

động từ · verb

  1. đánh vần

Ví dụ

  • How do you spell your name?Bạn đánh vần tên mình như thế nào?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi