Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

spend

/spend/

spend

động từ · verb

  1. tiêu tiền, chi tiêu

Ví dụ

  • I spend my money on books.Tớ tiêu tiền của tớ vào sách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi