Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

spine

/spaɪn/

cột sống

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

spine

📖 danh từ · noun

  1. cột sống

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Maintaining good posture helps protect your spine.Duy trì tư thế tốt giúp bảo vệ cột sống của bạn.

🧠 Thử trí nhớ

"spine" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí