Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

square

/skweər/

square

danh từ · noun

  1. hình vuông

Ví dụ

  • She draws a square.Cô ấy vẽ một hình vuông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi