Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

standalone

/ˈstænd.ə.ləʊn/

độc lập, riêng lẻ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

standalone

📖 tính từ · adjective

  1. độc lập, riêng lẻ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • An independent clause can function as a standalone sentence.Một mệnh đề độc lập có thể hoạt động như một câu riêng lẻ.

🧠 Thử trí nhớ

"standalone" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí