Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

fused

/fjuːzd/

bị dính liền, không dấu ngắt

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. bị dính liền, không dấu ngắt

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • A fused sentence occurs when two clauses are joined without punctuation.Một câu bị dính liền xảy ra khi hai mệnh đề được nối mà không có dấu câu.

🧠 Thử trí nhớ

"fused" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí