Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

statute

/ˈstætʃ.uːt/

đạo luật, quy chế

statute

📖 danh từ · noun

  1. đạo luật, quy chế

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The statute requires full financial disclosure.Quy chế yêu cầu công khai tài chính đầy đủ.

🧠 Thử trí nhớ

"statute" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí