statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế
📖 danh từ · noun
- đạo luật, quy chế
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The statute requires full financial disclosure.Quy chế yêu cầu công khai tài chính đầy đủ.
🧠 Thử trí nhớ
"statute" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí