Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stomachache

/ˈstʌməkeɪk/

stomachache

danh từ · noun

  1. đau bụng

Ví dụ

  • Drinking cold water gave her a stomachache.Uống nước lạnh khiến cô ấy bị đau bụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi