Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stowage

/ˈstəʊ.ɪdʒ/

stowage

danh từ · noun

  1. sự sắp xếp, xếp đặt hàng hóa trên tàu/xe

Ví dụ

  • Proper stowage prevents cargo damage during sea transit.Việc xếp đặt hàng hóa đúng cách giúp ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển đường biển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi