strata
/ˈstræt.ə/
các tầng, các lớp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- các tầng, các lớp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Discrete wavelengths are attuned toward defined aquatic strata.Các bước sóng riêng biệt được điều chỉnh thích ứng với các tầng nước xác định.
🧠 Thử trí nhớ
"strata" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí