Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

strawberry

/ˈstrɔː.bər.i/

strawberry

danh từ · noun

  1. quả dâu tây

Ví dụ

  • This cake has fresh strawberries on top.Bánh này có dâu tây tươi ở trên mặt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi