Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

subtest

/ˈsʌbtest/

subtest

danh từ · noun

  1. bài thi thành phần

Ví dụ

  • You must complete four subtests in one day.Bạn phải hoàn thành bốn bài thi thành phần trong một ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi