Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

suffix

/ˈsʌfɪks/

suffix

danh từ · noun

  1. hậu tố

Ví dụ

  • The suffix -tion usually creates a noun.Hậu tố -tion thường tạo thành một danh từ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi