Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

survive

/səˈvaɪv/

survive

động từ · verb

  1. sinh tồn, sống sót

Ví dụ

  • How do animals survive in cold winters?Động vật sinh tồn như thế nào trong mùa đông lạnh giá?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi