Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sweep

/swiːp/

sweep

động từ · verb

  1. quét (nhà, sàn)

Ví dụ

  • Can you sweep the floor in the living room?Cậu quét sàn phòng khách giúp tớ được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi