Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

syllable

/ˈsɪl.ə.bəl/

syllable

danh từ · noun

  1. âm tiết

Ví dụ

  • Count the syllables in this word.Đếm số âm tiết trong từ này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi