Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

symbol

/ˈsɪmbəl/

symbol

danh từ · noun

  1. biểu tượng

Ví dụ

  • Follow the red symbol.Hãy đi theo biểu tượng màu đỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi