Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

tabulate

lập bảng, ghi chép theo hệ thống

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

tabulate

📖 động từ · verb

  1. lập bảng, ghi chép theo hệ thống

🧠 Thử trí nhớ

"tabulate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí