Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

computation

sự tính toán

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

computation

📖 danh từ · noun

  1. sự tính toán

🧠 Thử trí nhớ

"computation" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí