Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

talent

/ˈtæl.ənt/

talent

danh từ · noun

  1. tài năng, năng khiếu

Ví dụ

  • She has a talent for drawing.Cô ấy có tài năng vẽ tranh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi