Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

tan

/tæn/

có màu rám nắng

tan

📖 tính từ · adjective

  1. có màu rám nắng

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • She wore a tan coat.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu rám nắng.

🧠 Thử trí nhớ

"tan" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí