Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bet

/bet/

bet

động từ · verb

  1. đặt cược, tin chắc

Ví dụ

  • I bet this plan will work.Tôi tin chắc kế hoạch này sẽ thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi