Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

target audience

/ˈtɑː.ɡɪt ˈɔː.di.əns/

target audience

danh từ · noun

  1. khán giả/độc giả mục tiêu

Ví dụ

  • Teenagers are the main target audience for this video game.Giới trẻ là khán giả mục tiêu chính của trò chơi điện tử này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi