Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

teach

/tiːtʃ/

teach

động từ · verb

  1. dạy, giảng dạy

Ví dụ

  • She teaches here every morning.Cô ấy dạy học ở đây mỗi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi