Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tend

/tend/

tend

động từ · verb

  1. có xu hướng

Ví dụ

  • Students tend to revise carefully before midterms.Học sinh có xu hướng ôn tập kỹ trước kỳ thi giữa kỳ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi