Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

third floor

/ˌθɜːd ˈflɔːr/

third floor

danh từ · noun

  1. tang ba

Ví dụ

  • The gym is on the third floor.Phong tap the duc o tang ba.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi