Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

thrilling

/ˈθrɪl.ɪŋ/

thrilling

tính từ · adjective

  1. hồi hộp, kịch tính, thú vị

Ví dụ

  • This thrilling event highlights modern tools and human communication.Sự kiện kịch tính này làm nổi bật các công cụ hiện đại và sự giao tiếp của con người.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi