Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tiny

/ˈtaɪ.ni/

tiny

tính từ · adjective

  1. rất nhỏ, tí hon

Ví dụ

  • Hummingbirds are tiny birds that move very fast.Chim hút mật là những chú chim tí hon di chuyển rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi