Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tired

/ˈtaɪəd/

tired

tính từ · adjective

  1. mệt mỏi

Ví dụ

  • You look tired today.Hôm nay trông bạn có vẻ mệt mỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi