Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

toxic

/ˈtɒksɪk/

toxic

tính từ · adjective

  1. độc hại

Ví dụ

  • Do not pour toxic liquids down the drain.Không đổ các chất lỏng độc hại xuống cống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi