Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trainer

/ˈtreɪ.nər/

trainer

danh từ · noun

  1. huấn luyện viên, người đào tạo

Ví dụ

  • My personal trainer helps me stay fit.Huấn luyện viên cá nhân của tôi giúp tôi giữ dáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi