truck
/trʌk/
xe tải
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- xe tải
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The heavy truck is moving slowly.Chiếc xe tải nặng đang di chuyển chậm chạp.
-
The truck is carrying goods.Chiếc xe tải đang chở hàng hóa.
🧠 Thử trí nhớ
"truck" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí