Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 2 bài học

truck

/trʌk/

xe tải

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

truck

📖 danh từ · noun

  1. xe tải

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The heavy truck is moving slowly.Chiếc xe tải nặng đang di chuyển chậm chạp.
  • The truck is carrying goods.Chiếc xe tải đang chở hàng hóa.

🧠 Thử trí nhớ

"truck" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí