Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

turkey

/ˈtɜːrki/

gà tây

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

turkey

📖 danh từ · noun

  1. gà tây

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our company had turkey for the year-end lunch.Công ty chúng tôi đã ăn gà tây vào bữa trưa cuối năm.

🧠 Thử trí nhớ

"turkey" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí