Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

twenty-three

/ˌtwenti ˈθriː/

twenty-three

danh từ · noun

  1. số 23

Ví dụ

  • I live at number twenty-three.Tớ sống ở số nhà 23.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi