Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

uncertain

/ʌnˈsɜːtn/

uncertain

tính từ · adjective

  1. không chắc chắn

Ví dụ

  • She felt uncertain about her test results.Cô ấy cảm thấy không chắc chắn về kết quả bài kiểm tra của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi