Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

uncompromising

/ʌnˈkɒmprəmaɪzɪŋ/

không thỏa hiệp, kiên định

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. không thỏa hiệp, kiên định

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We maintain an uncompromising dedication to service excellence.Chúng tôi duy trì sự tận tụy không thỏa hiệp với chất lượng dịch vụ hoàn hảo.

🧠 Thử trí nhớ

"uncompromising" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí