Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

goodwill

/ˌɡʊdˈwɪl/

thiện chí

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. thiện chí

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We provided a discount voucher as a goodwill gesture.Chúng tôi đã cung cấp phiếu giảm giá như một cử chỉ thiện chí.

🧠 Thử trí nhớ

"goodwill" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí