Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

valley

/ˈvæl.i/

valley

danh từ · noun

  1. thung lũng

Ví dụ

  • The valley is very green.Thung lũng rất xanh tươi.
  • Look at the big valley!Hãy nhìn thung lũng lớn kìa!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi