Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

valuable

/ˈvæl.ju.ə.bəl/

valuable

tính từ · adjective

  1. quý giá, có giá trị

Ví dụ

  • Data is very valuable to technology companies.Dữ liệu rất có giá trị đối với các công ty công nghệ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi