Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

venue

/ˈvenjuː/

venue

danh từ · noun

  1. địa điểm họp hoặc sự kiện

Ví dụ

  • Hotel Grand was chosen as the venue for the workshop.Khách sạn Grand đã được chọn làm địa điểm cho buổi hội thảo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi