viability
/ˌvaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
danh từ · noun
- khả năng sinh lời / duy trì phát triển
Ví dụ
- The long-term commercial viability of the technology remains uncertain.Khả năng sinh lời thương mại lâu dài của công nghệ này vẫn chưa chắc chắn.
/ˌvaɪ.əˈbɪl.ə.ti/