Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

milestone

/ˈmaɪl.stəʊn/

milestone

danh từ · noun

  1. cột mốc quan trọng

Ví dụ

  • Completing the prototype was a major milestone for the product team.Hoàn thành bản mẫu là một cột mốc lớn đối với đội ngũ phát triển sản phẩm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi