Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vowel

/ˈvaʊəl/

vowel

danh từ · noun

  1. nguyên âm

Ví dụ

  • There are five vowels in English.Có năm nguyên âm trong tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi