Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wash

/wɒʃ/

wash

động từ · verb

  1. rửa, giặt

Ví dụ

  • She washes her hands before eating.Cô ấy rửa tay trước khi ăn.
  • I wash my hands.Tớ rửa tay của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi